Chữ Hán
胬
Nghĩadùng trong 胬肉 (nǔròu)
Bộ thủ肉
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 胬肉 (nǔròu)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 奴 + 肉
- Phần chỉ nghĩa: 肉
- Phần chỉ âm: 奴
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.