Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
niè · Niè

齧

Nghĩabiến thể của 啮 (niè); họ [Nie4]
Bộ thủ齒
  • 21 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nièbiến thể của 啮 (niè)
  • Nièhọ [Nie4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 㓞 + 齒

  • Phần chỉ nghĩa: 齒
  • Phần chỉ âm: 㓞

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.