俣Chữ đơnyǔ俣Phồn thể: [俁]Nghĩa tiếng Việtto lớn1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 to lớnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.水俣病shuǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔbìng[水俁病]Bệnh Minamata (bệnh thần kinh do nhiễm độc thủy ngân vì ô nhiễm công nghiệp ở Nhật Bản, được phát hiện lần đầu năm 1956)水俣市Shuǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔ Shì[水俁市]Thành phố Minamata ở tỉnh Kumamoto, Nhật BảnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →