冽Chữ đơnliè冽Nghĩa tiếng Việtlạnh và khắc nghiệt1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lạnh và khắc nghiệtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.冷冽lěnglièlạnh buốt凛冽lǐnliè[凜冽]lạnh cắt da cắt thịt朔风凛冽shuòfēnglǐnliè[朔風凜冽]Gió bấc lạnh căm.Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →