Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

匾

biǎn
Nghĩa tiếng Việttấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tường; giỏ đan tròn nông bằng tre
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tường
  2. 2 giỏ đan tròn nông bằng tre

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

匾

Phồn thể: [楄]
pián
Nghĩa tiếng Việtnền giường dạng rổ trong quan tài
  • 1 chữ
  • 11 nét