Chữ đơn
厣
Phồn thể: [厴]Nghĩa tiếng Việtnắp đậy nhỏ (tiếng La-tinh: little lid); một mảnh che (trong các nhánh khác nhau của giải phẫu)
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nắp đậy nhỏ (tiếng La-tinh: little lid)
- 2 một mảnh che (trong các nhánh khác nhau của giải phẫu)