Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
chuò

啜

Nghĩa tiếng Việt(văn học) uống; nhấp nháp; nức nở
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) uống
  2. 2 nhấp nháp
  3. 3 nức nở

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập