Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嘞

lei
Nghĩa tiếng Việttiểu từ cuối câu, giống 了 (le), nhưng mang sắc thái tán thành
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tiểu từ cuối câu, giống 了 (le), nhưng mang sắc thái tán thành

Tra cứu mở rộng & Luyện tập