Houzii
← Từ điển
Từ ghép

囔囔

nāngnang
Nghĩa tiếng Việtlầm bầm; nói giọng nhỏ
  • 2 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lầm bầm
  2. 2 nói giọng nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập