Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

囱

Phồn thể: [囪]
chuāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 窗 (chuāng)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 窗 (chuāng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

囱

Phồn thể: [囪]
cōng
Nghĩa tiếng Việtống khói
  • 1 chữ
  • 7 nét