Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
tè

忑

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 忐忑 (tǎntè)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 忐忑 (tǎntè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập