忑Chữ đơntè忑Nghĩa tiếng Việtdùng trong 忐忑 (tǎntè)1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 忐忑 (tǎntè)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.忐忑tǎntèlo lắng; bồn chồn忐忑不安tǎntèbù'ānbất an; trong tình trạng hỗn loạnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →