Houzii
← Từ điển
Từ ghép

掰弯

Phồn thể: [掰彎]
bāiwān
Nghĩa tiếng Việtbẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẻ cong
  2. 2 (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập