揠Chữ đơnyà揠Nghĩa tiếng Việtnhổ bỏ; nhổ lên1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nhổ bỏ2 nhổ lênTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.揠苗助长yàmiáozhùzhǎng[揠苗助長]Cấp: HSK 7–9xem 拔苗助长 (bámiáozhùzhǎng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →