Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
yà

揠

Nghĩa tiếng Việtnhổ bỏ; nhổ lên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhổ bỏ
  2. 2 nhổ lên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập