Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

梼

Phồn thể: [檮]
táo
Nghĩa tiếng Việtngười đần; đồ ngốc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người đần
  2. 2 đồ ngốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập