Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

梿

Phồn thể: [槤]
lián
Nghĩa tiếng Việtxem 梿枷 (liánjiā), dụng cụ đập lúa; đập lúa (bằng dụng cụ đập lúa)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem 梿枷 (liánjiā), dụng cụ đập lúa
  2. 2 đập lúa (bằng dụng cụ đập lúa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập