Chữ đơn
槿
Nghĩa tiếng ViệtHibiscus syriacus; phù du
- 1 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Hibiscus syriacus
- 2 phù du
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.