Houzii
← Từ điển
Từ ghép
shènliáng

渗凉

Phồn thể: [滲涼]
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy ớn lạnh của không khí lạnh
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy ớn lạnh của không khí lạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập