烬Chữ đơnjìn烬Phồn thể: [燼]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) than tàn; tro1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (dạng kết hợp) than tàn; troTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.骨烬gǔjìn[骨燼]tro cốt; hài cốt (sau hỏa táng Phật giáo)灰烬huījìn[灰燼]tro tàn余烬yújìn[餘燼]tàn troTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →