Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
jìn

烬

Phồn thể: [燼]
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) than tàn; tro
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) than tàn; tro

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập