Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烯烃

Phồn thể: [烯烴]
xītīng
Nghĩa tiếng Việtolefin; alkene (hóa học)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 olefin
  2. 2 alkene (hóa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập