猕Chữ đơn猕Phồn thể: [獼]míNghĩa tiếng Việtdùng trong 猕猴 (míhóu)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 猕猴 (míhóu)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.猕猴míhóu[獼猴]con khỉ macaque猕猴桃míhóutáo[獼猴桃]quả kiwi; quả dương đàoTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →