Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

猕

Phồn thể: [獼]
mí
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 猕猴 (míhóu)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 猕猴 (míhóu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập