甾Chữ đơn甾zāiNghĩa tiếng Việtnhân steroid1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nhân steroidTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.甾醇zāichúnsterol (hóa học)甾酮zāitóngsteron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid睾甾酮gāozāitóngtestosterone睾丸甾酮gāowánzāitóngtestosteroneTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →