Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

眍

Phồn thể: [瞘]
kōu
Nghĩa tiếng Việtbị lõm vào (mắt)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 bị lõm vào (mắt)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập