Chữ đơn
瞋
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trừng mắt giận dữ; nhìn trừng trừng
- 1 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 (văn học) trừng mắt giận dữ; nhìn trừng trừng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.