Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瞥

piē
Nghĩa tiếng Việtliếc nhìn; nhìn thoáng qua; xuất hiện trong chớp mắt
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liếc nhìn
  2. 2 nhìn thoáng qua
  3. 3 xuất hiện trong chớp mắt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập