窒Chữ đơn窒zhìNghĩa tiếng Việtlàm tắc; ngăn lại1 chữ11 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 làm tắc2 ngăn lạiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.窒息zhìxī[khỏng tức]Cấp: HSK 7–9nghẹt thở; khó thở; ngạt thở窒息性毒剂zhìxīxìngdújì[窒息性毒劑]tác nhân gây ngạtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →