Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

窳

yǔ
Nghĩa tiếng Việtxấu; vô dụng; yếu
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xấu
  2. 2 vô dụng
  3. 3 yếu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập