Houzii
← Từ điển
Từ ghép
bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

笔挺

Phồn thể: [筆挺]
Nghĩa tiếng Việt(đứng) rất thẳng; thẳng như cái que; thẳng đuột
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (đứng) rất thẳng
  2. 2 thẳng như cái que
  3. 3 thẳng đuột
  4. 4 được ủi phẳng
  5. 5 chỉnh tề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập