Từ ghép
笔挺
Phồn thể: [筆挺]Nghĩa
- 1 (đứng) rất thẳng
- 2 thẳng như cái que
- 3 thẳng đuột
- 4 được ủi phẳng
- 5 chỉnh tề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.