Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笙箫

Phồn thể: [笙簫]
shēngxiāo
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ hơi có lam và sáo trúc dọc
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc cụ hơi có lam và sáo trúc dọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập