Chữ đơn
箢
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 箢箕 (yuānjī) và 箢篼 (yuāndōu); phiên âm Đài Loan [wan3]
- 1 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 箢箕 (yuānjī) và 箢篼 (yuāndōu)
- 2 phiên âm Đài Loan [wan3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.