Houzii
← Từ điển
Từ ghép

簿册

Phồn thể: [簿冊]
bùcè
Nghĩa tiếng Việtsổ đăng ký; sổ địa chính; sổ kế toán
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sổ đăng ký
  2. 2 sổ địa chính
  3. 3 sổ kế toán
  4. 4 sổ cái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập