Từ ghép
簿册
Phồn thể: [簿冊]Nghĩa
- 1 sổ đăng ký
- 2 sổ địa chính
- 3 sổ kế toán
- 4 sổ cái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.