糙Chữ đơn糙cāoNghĩa tiếng Việtthô; nhám (về kết cấu)1 chữ16 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thô2 nhám (về kết cấu)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.粗糙cūcāoCấp: HSK 7–9thô; không mịn; mộc mạc糙米cāomǐgạo lứt糙皮病cāopíbìngbệnh pellagra (y học)糙面内质网cāomiànnèizhìwǎng[糙面內質網]lưới nội chất thôTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →