纴织Từ ghéprènzhī纴织Phồn thể: [紝織]Nghĩa tiếng Việtdệt2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dệtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.纴dệt; dăng sợi dọc để dệt; sợi tơ để dệtTrang chữ →织[chức]dệtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →