缟Chữ đơngǎo缟Phồn thể: [縞]Nghĩa tiếng Việtlụa trắng trơn1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 lụa trắng trơnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.缟素gǎosù[縞素]trang phục tang lễ bằng lụa trắng缟玛瑙gǎomǎnǎo[縞瑪瑙]mã não sọc; mã não trắngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →