Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缳

Phồn thể: [繯]
huán
Nghĩa tiếng Việttrói; buộc; dây buộc
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trói
  2. 2 buộc
  3. 3 dây buộc
  4. 4 thòng lọng (cho việc tự tử)
  5. 5 thòng lọng treo cổ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập