胨Chữ đơn胨Phồn thể: [腖]dòngNghĩa tiếng Việtxem 蛋白胨 (dànbáidòng)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 蛋白胨 (dànbáidòng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蛋白胨dànbáidòng[蛋白腖]peptone (hóa sinh)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →