Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

胴

dòng
Nghĩa tiếng Việtruột già; thân trên
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ruột già
  2. 2 thân trên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập