苎Chữ đơnzhù苎Phồn thể: [苧]Nghĩa tiếng ViệtBoehmeria nivea; cây gai1 chữ7 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 Boehmeria nivea2 cây gaiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.麻苎mázhù[麻苧]gai dầu và gai; vải thô苎麻zhùmá[苧麻]cói (loại cỏ cao); cỏ năn; cây gai xanhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →