Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
zhù

苎

Phồn thể: [苧]
Nghĩa tiếng ViệtBoehmeria nivea; cây gai
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Boehmeria nivea
  2. 2 cây gai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập