莠Chữ đơn莠yǒuNghĩa tiếng ViệtSetaria viridis; ác độc1 chữ10 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 Setaria viridis2 ác độcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.毒莠定dúyǒudìngpicloram不稂不莠bùlángbùyǒuvô dụng; vô giá trị; không ra gì良莠不齐liángyǒubùqí[良莠不齊]người tốt và xấu lẫn lộnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →