Chữ đơn
菹
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy; bùn lầy; rau củ muối hoặc ngâm
- 1 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 đầm lầy
- 2 bùn lầy
- 3 rau củ muối hoặc ngâm
- 4 chặt nhỏ
- 5 xé sợi
- 6 băm thịt và xương người
- 7 phát âm ở Đài Loan: [ju1]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.