Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蔺

Phồn thể: [藺]
lìn
Nghĩa tiếng Việtcây bồ
  • 1 chữ
  • 14 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蔺

Phồn thể: [藺]
Lìn
Nghĩa tiếng Việthọ [Lin4]
  • 1 chữ
  • 14 nét