薏Chữ đơnyì薏Nghĩa tiếng Việtxem 薏苡 (yìyǐ)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 薏苡 (yìyǐ)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.薏米yìmǐhạt của cây ý dĩ 薏苡 (yìyǐ)薏仁yìrénhạt của cây ý dĩ 薏苡 (yìyǐ)薏苡yìyǐcây ý dĩ (Coix lacryma-jobi); ý dĩTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →