蝙Chữ đơnbiān蝙Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蝙蝠 (biānfú)1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 蝙蝠 (biānfú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蝙蝠biānfú(động vật học) con dơi蝙蝠侠Biānfúxiá[蝙蝠俠]Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranhTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →