Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蠮

yē
Nghĩa tiếng Việtong bắp cày họ Sphecidae
  • 1 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 ong bắp cày họ Sphecidae

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập