Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诙谐

Phồn thể: [詼諧]
huīxié
Nghĩa tiếng Việthài hước; vui nhộn; ngớ ngẩn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài hước
  2. 2 vui nhộn
  3. 3 ngớ ngẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập