Từ ghép
诙谐
Phồn thể: [詼諧]Nghĩa
- 1 hài hước
- 2 vui nhộn
- 3 ngớ ngẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.