Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
gāi

赅

Phồn thể: [賅]
Nghĩa tiếng Việthoàn chỉnh; đầy đủ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
Gāi

赅

Phồn thể: [賅]
Nghĩa tiếng Việthọ [Gai1]
  • 1 chữ
  • 10 nét