赑Chữ đơn赑Phồn thể: [贔]bìNghĩa tiếng Việtxem 赑屃 (Bìxì)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 赑屃 (Bìxì)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.赑屃Bìxì[贔屭]Bixi, một trong chín người con của rồng có hình dạng rùa, còn được gọi là 龟趺 (guīfū)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →