Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赓

Phồn thể: [賡]
gēng
Nghĩa tiếng Việttiếp tục (như một bài hát)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục (như một bài hát)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập