Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
yǒng

踊

Nghĩa tiếng Việtnhảy
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 nhảy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yǒng

踊

Phồn thể: [踴]
Nghĩa tiếng Việtnhảy vọt
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 nhảy vọt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập