Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

钿

Phồn thể: [鈿]
diàn
Nghĩa tiếng Việtkhảm vàng, bạc,...; đồ trang trí khảm cổ đại hình bông hoa
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khảm vàng, bạc,...
  2. 2 đồ trang trí khảm cổ đại hình bông hoa

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

钿

Phồn thể: [鈿]
tián
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) tiền xu; tiền
  • 1 chữ
  • 10 nét