骞Chữ đơn骞Phồn thể: [騫]qiānNghĩa tiếng Việtnâng lên, vươn lên1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nâng lên, vươn lênTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.张骞Zhāng Qiān[張騫]Trương Khiên (mất năm 114 TCN), nhà thám hiểm triều Hán thế kỷ 2 TCNTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →