Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骞

Phồn thể: [騫]
qiān
Nghĩa tiếng Việtnâng lên, vươn lên
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nâng lên, vươn lên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập